magna charta

/'mægnə'kɑ:tə/ Cách viết khác : (Magna_Charta) /'mægnə'kɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại Hiến chương: Tên gọi một văn kiện lịch sử quan trọng của Anh, được Vua John ban hành năm 1215, đặt ra những giới hạn đầu tiên đối với quyền lực của nhà vua thiết lập một số quyền cơ bản cho các nam tước.
    • Hiến chương cơ bản, văn kiện nền tảng: Dùng để chỉ một văn bản, đạo luật hoặc nguyên tắc cơ bản, tầm quan trọng nền tảng đối với một hệ thống, tổ chức hoặc lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Magna Carta is considered a cornerstone of English constitutional law. (Đại Hiến chương được coi nền tảng của luật hiến pháp Anh.)
    • This agreement serves as the magna charta for our partnership. (Thỏa thuận này đóng vai trò như hiến chương cơ bản cho quan hệ đối tác của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a magna charta of [something]": một hiến chương/nguyên tắc cơ bản cho một lĩnh vực cụ thể.
    • The treaty was hailed as a magna charta of international human rights. (Hiệp ước được ca ngợi như một hiến chương cơ bản về nhân quyền quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Magna Carta: Cách viết Latinh phổ biến hơn cho cùng một văn kiện lịch sử.
  • Charter (n): Hiến chương, điều lệ (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental law: luật cơ bản.
  • Cornerstone: nền tảng, viên đá góc tường.
  • Founding document: văn kiện sáng lập.
Thành ngữ liên quan
  • "The great charter": Một tên gọi khác bằng tiếng Anh để chỉ Magna Carta, nhấn mạnh tầm vóc tầm quan trọng của .
danh từ
  1. Đại hiến chương nước Anh (do vua Giôn ban hành năm 1215)
  2. hiến pháp cơ bản, luật lệ cơ bản
    • magna_carta of sex equality
      hiến pháp (đạo luật...) bảo đảm bình quyền nam nữ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống